Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "nhập cư" (1)

nhập cư
Tiếng Anh Danh từimmigration
Từ vựng của tôi
Các nhóm tình nguyện chuyên giám sát hoạt động thực thi nhập cư tại Mỹ cho biết họ đang đối mặt áp lực ngày càng lớn.
Volunteer groups monitoring immigration enforcement activities in the US say they are facing increasing pressure from federal forces.

swap_horiz Từ liên quan "nhập cư" (1)

người nhập cư
Tiếng Anh Danh từimmigrant
Từ vựng của tôi
Nhiều người trong số họ là những người nhập cư vào Mỹ.
Many of them are immigrants to the US.

format_quote Cụm từ "nhập cư" (5)

tính thu nhập của ngày hôm nay
Calculate today's sales
Các nhóm tình nguyện chuyên giám sát hoạt động thực thi nhập cư tại Mỹ cho biết họ đang đối mặt áp lực ngày càng lớn.
Volunteer groups monitoring immigration enforcement activities in the US say they are facing increasing pressure from federal forces.
Mức lương này tương đương với thu nhập của một kỹ sư có kinh nghiệm.
This salary is equivalent to the income of an experienced engineer.
Sức nóng từ các khán đài là nền tảng để đoàn quân Michael Carrick nhập cuộc với thế áp đảo.
The heat from the stands was the foundation for Michael Carrick's squad to enter the match dominantly.
Nhiều người trong số họ là những người nhập cư vào Mỹ.
Many of them are immigrants to the US.